khao quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền thưởng, tiền khao cho quân lính: "Khao quân" là một từ cổ, dùng để chỉ việc thưởng tiền hoặc tổ chức ăn uống để khao quân lính sau một chiến thắng hoặc một dịp quan trọng. Từ này đồng nghĩa với "khao binh".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau trận thắng, tướng quân hạ lệnh lấy tiền trong kho ra làm lễ khao quân. (Sau trận thắng, tướng quân ra lệnh lấy tiền trong kho ra để làm lễ thưởng cho quân lính.)
- Lễ khao quân thường được tổ chức long trọng để khích lệ tinh thần binh sĩ. (Lễ thưởng cho quân lính thường được tổ chức long trọng để khích lệ tinh thần binh sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiền khao quân": Khoản tiền dùng để thưởng cho quân đội.
- Sử sách ghi lại, vua thường ban tiền khao quân sau mỗi chiến dịch thành công. (Sử sách ghi lại, vua thường ban tiền thưởng cho quân đội sau mỗi chiến dịch thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Khao binh (danh từ): Từ đồng nghĩa với "khao quân", cùng chỉ việc khao thưởng quân lính.
- Lễ khao binh được cử hành vào dịp xuân về. (Lễ thưởng cho quân lính được cử hành vào dịp xuân về.)
Từ đồng nghĩa
- Thưởng quân: Thưởng cho quân lính.
- Ban thưởng: Ban cho phần thưởng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Khao quân" là một từ ngữ có tính chất lịch sử, cổ xưa. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, cổ tích hoặc khi nói về các sự kiện trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ít sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày.
- Nh. Khao binh.